pickup truck
Định nghĩa
Danh từ: Xe bán tải – một loại xe tải nhẹ có thùng xe mở phía sau, thành thấp và có một tấm chắn phía sau (tailgate) có thể hạ xuống để thuận tiện cho việc xếp dỡ hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dùng xe bán tải của mình để chở vật liệu xây dựng.)
- (Người nông dân chất những kiện cỏ khô lên thùng xe bán tải của ông ấy.)
- (Cô ấy lái một chiếc xe bán tải màu đỏ đi làm mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pickup truck" thường được dùng để chỉ loại xe đa dụng, kết hợp giữa khả năng chở hàng và chở người.
- In rural areas, the pickup truck is a common vehicle for both work and personal use. (Ở vùng nông thôn, xe bán tải là phương tiện phổ biến cho cả công việc và sử dụng cá nhân.)
- Có thể được viết tắt thành pickup trong văn nói thân mật.
- I need to borrow your pickup for the weekend. (Tôi cần mượn xe bán tải của bạn vào cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Pickup (danh từ): dạng rút gọn của "pickup truck" (xe bán tải).
- He parked his pickup in the driveway. (Anh ấy đỗ xe bán tải trong đường lái xe vào nhà.)
- Truck (danh từ): xe tải nói chung (có thể bao gồm cả pickup truck hoặc các loại xe tải lớn hơn).
- The truck delivered goods to the store. (Chiếc xe tải giao hàng đến cửa hàng.)
- Utility vehicle (danh từ): xe đa dụng (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả pickup truck).
Từ đồng nghĩa
- Light truck: xe tải nhẹ (thuật ngữ kỹ thuật, bao gồm cả pickup truck).
- Hauler: xe chở hàng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Ute (Úc, New Zealand): xe bán tải (từ lóng phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick up: nhặt lên, đón ai đó hoặc thu gom thứ gì đó (không liên quan trực tiếp đến "pickup truck", nhưng là nguồn gốc của tên gọi).
- I'll pick up the groceries with my pickup truck. (Tôi sẽ lấy hàng tạp hóa bằng xe bán tải của mình.)
- Load up: chất đầy hàng lên (thùng xe).
- We loaded up the pickup truck with camping gear. (Chúng tôi chất đầy đồ cắm trại lên xe bán tải.)
Thành ngữ liên quan
- "Riding shotgun": ngồi ở ghế hành khách phía trước (thường dùng khi đi xe pickup hoặc xe hơi).
- I called shotgun before anyone else could get in the pickup truck. (Tôi đã giành ghế trước khi bất kỳ ai khác kịp lên xe bán tải.)
- "Tailgate party": tiệc ngoài trời tổ chức ở thùng xe bán tải (thường trước các sự kiện thể thao).
- We had a tailgate party in the back of the pickup truck before the football game. (Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc ở thùng xe bán tải trước trận bóng đá.)